khách mời
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được mời đến dự một sự kiện, một buổi lễ, một chương trình nào đó: "Khách mời" chỉ một cá nhân hoặc nhóm người được chủ thể tổ chức mời một cách chính thức, thường với tư cách đặc biệt, để tham dự một hoạt động cụ thể.
- Người được mời tham gia với tư cách diễn giả, người phỏng vấn, hoặc người tham gia biểu diễn trong một chương trình truyền hình, hội thảo, v.v.: Trong bối cảnh truyền thông hoặc sự kiện chuyên môn, "khách mời" thường mang ý nghĩa là người có đóng góp nội dung cho chương trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Buổi tiệc có rất nhiều khách mời quan trọng. (Buổi tiệc có rất nhiều người được mời quan trọng.)
- Chương trình talkshow hôm nay có một khách mời rất đặc biệt. (Chương trình talkshow hôm nay có một người tham gia rất đặc biệt được mời.)
- Danh sách khách mời dự lễ khai trương đã được gửi đi. (Danh sách những người được mời dự lễ khai trương đã được gửi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Với tư cách khách mời": tham gia với danh nghĩa là người được mời, thường không phải là thành viên chính thức hay thường trực.
- Cô ấy tham gia chương trình với tư cách khách mời. (Cô ấy tham gia chương trình với danh nghĩa là người được mời.)
- "Khách mời danh dự": người được mời với vị trí đặc biệt quan trọng, thể hiện sự tôn trọng cao.
- Ngài đại sứ là khách mời danh dự của buổi lễ. (Ngài đại sứ là người được mời với vị trí đặc biệt quan trọng của buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Khách (danh từ): người đến thăm, người không thuộc về nơi đó; có nghĩa rộng hơn "khách mời".
- Thượng khách (danh từ): vị khách quý, được đón tiếp trọng thể.
- Quan khách (danh từ): khách quý, thường chỉ các vị có chức vụ, địa vị.
Từ đồng nghĩa
- Người được mời: cách nói mô tả trực tiếp nghĩa của từ.
- Thính giả/khán giả đặc biệt (trong một số ngữ cảnh cụ thể): chỉ nhóm người được mời tham dự với tư cách nghe/nhìn.
Các cụm từ liên quan
- Mời khách: hành động của chủ nhà hoặc ban tổ chức.
- Đón tiếp khách mời: công việc tiếp đón những người được mời.
- Phòng dành cho khách mời: không gian riêng để khách mời nghỉ ngơi, chuẩn bị.
Thành ngữ liên quan
(Từ "khách mời" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng nó thường mang tính mô tả, hành chính hoặc truyền thông.)